"campaign against" en Vietnamese
Definición
Tổ chức hoặc tham gia các hoạt động để phản đối hoặc ngăn chặn một điều gì đó, như chính sách, ý tưởng hay thói quen.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, với các từ như 'bạo lực', 'phân biệt chủng tộc'. Có nghĩa là hoạt động tổ chức, không phải chỉ cá nhân.
Ejemplos
They started a campaign against smoking in schools.
Họ đã phát động một **chiến dịch chống lại** việc hút thuốc trong trường học.
The group led a campaign against animal cruelty.
Nhóm này đã dẫn đầu một **chiến dịch chống lại** việc ngược đãi động vật.
Citizens joined a campaign against higher taxes.
Người dân đã tham gia **chiến dịch chống lại** việc tăng thuế.
She worked tirelessly on the campaign against plastic waste.
Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi trong **chiến dịch chống lại** rác thải nhựa.
A global campaign against hunger has made a real difference.
Một **chiến dịch chống lại** nạn đói toàn cầu đã tạo ra sự thay đổi thực sự.
We’re organizing a campaign against the new parking rules downtown.
Chúng tôi đang tổ chức một **chiến dịch chống lại** quy định đỗ xe mới ở trung tâm thành phố.