"camp it up" en Vietnamese
Definición
Hành động hoặc biểu diễn một cách phô trương, cường điệu hoặc hào nhoáng, thường để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh không trang trọng, thường nói về diễn hài, biểu diễn drag hay đóng kịch quá đà. Có thể mang sắc thái đùa cợt, mỉa mai.
Ejemplos
He likes to camp it up when he's on stage.
Anh ấy thích **diễn một cách cường điệu** khi ở trên sân khấu.
In the play, she decided to camp it up for a funny effect.
Trong vở kịch, cô ấy quyết định **diễn một cách cường điệu** để gây cười.
The actor was told to camp it up for the comedy scene.
Diễn viên được bảo hãy **diễn làm quá lên** cho cảnh hài.
Everyone started laughing when he began to camp it up during the talent show.
Mọi người đều cười khi anh ấy bắt đầu **diễn quá đà** trong cuộc thi tài năng.
She's not afraid to camp it up for a bit of fun at parties.
Cô ấy không ngại **làm quá lên** cho vui trong những bữa tiệc.
You don't have to camp it up so much—just be yourself!
Bạn không cần **làm quá lên** như thế đâu, hãy là chính mình!