"camellia" en Vietnamese
Definición
Hoa trà là loại cây bụi hoặc cây nhỏ xanh quanh năm, lá bóng và có hoa lớn, màu sắc rực rỡ như hồng, đỏ hay trắng. Cây được trồng làm cảnh trang trí trong vườn.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘hoa trà’ dùng nhiều trong bối cảnh làm vườn, sinh học hay cắm hoa trang trí. Luôn là danh từ. Không nhầm với 'chamomile' (hoa cúc La Mã), một loại thực vật khác.
Ejemplos
There is a beautiful camellia in our garden.
Trong vườn nhà tôi có một cây **hoa trà** rất đẹp.
The camellia flowers bloom in winter.
Hoa **trà** nở vào mùa đông.
My grandmother loves the pink camellia.
Bà tôi rất thích **hoa trà** màu hồng.
She picked a camellia to decorate the table for the party.
Cô ấy đã hái một bông **hoa trà** để trang trí bàn tiệc.
The park is famous for its old camellia trees.
Công viên này nổi tiếng với những cây **trà** cổ thụ.
I didn't know camellia tea came from its leaves!
Tôi không biết trà **hoa trà** được làm từ lá của cây đó!