"calvinist" en Vietnamese
Definición
Người theo các giáo lý của John Calvin, chủ yếu trong Kitô giáo Tin Lành. Họ đặc biệt tin vào sự tiền định và quyền tối thượng của Chúa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật để chỉ tín đồ hoặc giáo lý của các hệ phái Tin Lành theo Calvin. Ví dụ, 'Calvinist doctrine' là giáo lý Calvin, 'She is a Calvinist' là cô ấy theo phái Calvin.
Ejemplos
My grandfather is a Calvinist.
Ông tôi là một **người theo thuyết Calvin**.
A Calvinist church stands near the river.
Một nhà thờ **người theo thuyết Calvin** nằm gần con sông.
She reads about Calvinist beliefs.
Cô ấy đọc về các niềm tin của **người theo thuyết Calvin**.
Mark grew up in a Calvinist family, so he knows a lot about their traditions.
Mark lớn lên trong một gia đình **người theo thuyết Calvin**, nên anh ấy biết rất rõ về truyền thống của họ.
Some scholars debate the influence of Calvinist thought on modern society.
Một số học giả tranh luận về ảnh hưởng của tư tưởng **người theo thuyết Calvin** lên xã hội hiện đại.
Being a Calvinist shaped the way he viewed fate and personal responsibility.
Là một **người theo thuyết Calvin** đã định hình cách anh ấy nhìn nhận về số phận và trách nhiệm cá nhân.