"calvados" en Vietnamese
Definición
Calvados là loại rượu mạnh làm từ táo, có xuất xứ từ vùng Normandy ở Pháp, nổi bật với hương vị đậm đà và cách sản xuất đặc biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được để chỉ đồ uống này. Thường được dùng sau bữa ăn hoặc trong nấu ăn, và thường khá đắt tiền.
Ejemplos
Would you like some calvados after dinner?
Bạn có muốn một chút **calvados** sau bữa tối không?
Calvados is made from apples.
**Calvados** được làm từ táo.
He bought a bottle of calvados from France.
Anh ấy đã mua một chai **calvados** từ Pháp.
A little calvados adds great flavor to apple desserts.
Thêm một chút **calvados** sẽ làm món tráng miệng táo ngon hơn nhiều.
My grandfather used to sip calvados on cold evenings.
Ông tôi từng nhấp **calvados** vào những tối lạnh.
You can really taste the apples in a high-quality calvados.
Bạn thật sự có thể cảm nhận vị táo trong một chai **calvados** chất lượng cao.