"calm before the storm" en Vietnamese
Definición
Khoảng thời gian yên ắng hoặc bình yên ngay trước khi có điều gì đó căng thẳng hoặc khó khăn xảy ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói và viết để nói về sự tĩnh lặng trước khi có điều gì đó quan trọng, căng thẳng xảy ra.
Ejemplos
The house was very quiet, like the calm before the storm.
Căn nhà rất yên tĩnh, giống như **yên lặng trước cơn bão**.
Everyone was waiting in the office, feeling the calm before the storm.
Mọi người ngồi chờ trong văn phòng, cảm nhận **yên lặng trước cơn bão**.
There was a calm before the storm before the big exam started.
Trước khi kỳ thi lớn bắt đầu, có một bầu không khí giống như **yên lặng trước cơn bão**.
It’s so quiet in here—definitely the calm before the storm.
Ở đây yên ắng quá—chắc chắn là **yên lặng trước cơn bão**.
Lunch was the calm before the storm—the real rush started at 1 p.m.
Bữa trưa là **yên lặng trước cơn bão**—sự hối hả thực sự bắt đầu lúc 1 giờ.
Enjoy this peace—it's just the calm before the storm!
Hãy tận hưởng khoảng yên bình này—chỉ là **yên lặng trước cơn bão** thôi!