"callow" en Vietnamese
Definición
Chỉ người thường còn trẻ, thiếu kinh nghiệm hoặc chưa trưởng thành. Nhấn mạnh sự non nớt hoặc ngây thơ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Có thể mô tả cả người lớn nếu chưa có kinh nghiệm. Dùng trong cụm như 'callow youth' để nhấn mạnh sự non trẻ.
Ejemplos
The callow student made many mistakes on his first day.
Sinh viên **non trẻ** đó đã mắc nhiều lỗi trong ngày đầu tiên.
He is too callow to lead the project.
Anh ấy còn quá **non trẻ** để lãnh đạo dự án này.
The callow employees needed extra training.
Những nhân viên **chưa có kinh nghiệm** đó cần đào tạo thêm.
Back then, I was a callow intern, just learning the ropes.
Hồi đó tôi chỉ là một thực tập sinh **non trẻ**, còn đang học hỏi.
You can tell he’s still callow by the way he reacts to criticism.
Có thể nhận ra anh ấy còn **non trẻ** qua cách anh phản ứng với lời phê bình.
Even the most callow rookie can become a pro with time.
Ngay cả tân binh **non trẻ** nhất cũng có thể trở thành chuyên gia theo thời gian.