¡Escribe cualquier palabra!

"call in sick" en Vietnamese

gọi báo ốmxin nghỉ ốm

Definición

Khi bạn gọi điện cho nơi làm việc để báo là mình ốm và không thể đi làm ngày hôm đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng khi xin nghỉ làm do ốm đau, không dùng cho các lý do khác. Hay dùng với các từ như 'hôm nay', 'sáng nay',... để chỉ thời điểm nghỉ.

Ejemplos

I need to call in sick because I have a fever.

Tôi cần **gọi báo ốm** vì tôi bị sốt.

She will call in sick and stay home today.

Cô ấy sẽ **gọi báo ốm** và ở nhà hôm nay.

John had to call in sick after catching a cold.

John phải **gọi báo ốm** sau khi bị cảm lạnh.

I didn't want to call in sick, but I was really too ill to work.

Tôi không muốn **gọi báo ốm**, nhưng tôi thực sự quá mệt để đi làm.

It's not good to call in sick unless you truly can't go to work.

Không nên **gọi báo ốm** trừ khi bạn thực sự không thể đi làm.

My coworker always seems to call in sick on Mondays.

Đồng nghiệp của tôi dường như luôn **gọi báo ốm** vào các ngày thứ Hai.