"call away" en Vietnamese
Definición
Yêu cầu hoặc buộc ai đó rời đi nơi họ đang ở để đi đến chỗ khác, thường do công việc hoặc việc gấp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động như 'bị gọi đi', đặc biệt trong bối cảnh công việc hoặc khẩn cấp. Hay gặp trong các cụm: 'bị gọi đi họp', 'bị gọi đi công tác'. Không nhầm lẫn với 'call out' (gọi to) hoặc 'call off' (hủy bỏ).
Ejemplos
The doctor was called away during dinner.
Bác sĩ đã bị **gọi đi** trong bữa tối.
I was called away from the meeting to answer the phone.
Tôi đã bị **gọi đi** khỏi cuộc họp để nghe điện thoại.
He was called away to deal with an emergency.
Anh ấy đã bị **gọi đi** giải quyết một trường hợp khẩn cấp.
Sorry, I got called away last minute and missed your party.
Xin lỗi, tôi bị **gọi đi** phút chót nên lỡ bữa tiệc của bạn.
Whenever there’s an urgent call, he gets called away from home.
Bất cứ khi nào có cuộc gọi khẩn, anh ấy sẽ bị **gọi đi** khỏi nhà.
She hoped nothing would call her away from her vacation.
Cô ấy hy vọng sẽ không có gì **gọi mình đi** khỏi kỳ nghỉ.