¡Escribe cualquier palabra!

"call around" en Vietnamese

gọi nhiều nơi

Definición

Gọi điện cho nhiều người hoặc nơi khác nhau để hỏi thông tin hoặc so sánh lựa chọn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói thân mật, dùng khi gọi nhiều chỗ để hỏi giá, thông tin, hoặc kiểm tra. Không dùng cho gọi một người cụ thể hoặc đến thăm ai đó.

Ejemplos

I need to call around to find the best price.

Tôi cần **gọi nhiều nơi** để tìm giá tốt nhất.

She decided to call around for job openings.

Cô ấy quyết định **gọi nhiều nơi** để tìm việc.

We should call around to check if any hotels have rooms.

Chúng ta nên **gọi nhiều nơi** xem khách sạn nào còn phòng không.

I spent the whole afternoon calling around to find a plumber.

Tôi đã dành cả buổi chiều **gọi nhiều nơi** để tìm thợ sửa ống nước.

Let me call around and see who delivers pizza late at night.

Để tôi **gọi nhiều nơi** xem chỗ nào giao pizza khuya.

After calling around, I finally got a good deal on a car rental.

Sau khi **gọi nhiều nơi**, cuối cùng tôi đã thuê được xe giá tốt.