¡Escribe cualquier palabra!

"cackles" en Vietnamese

cười khanh khách (khàn)cục tác (gà)

Definición

Cười to, the thé, nghe chói tai, hoặc âm thanh lớn khi gà mái cục tác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng khi mô tả tiếng cười chói tai, kiểu phù thủy hoặc người già. Không dùng cho tiếng cười thường. Ngoài ra còn dùng cho tiếng gà mái cục tác.

Ejemplos

She cackles when she watches funny movies.

Cô ấy **cười khanh khách** khi xem phim hài.

The witch cackles loudly in the story.

Mụ phù thủy **cười khanh khách** thật to trong câu chuyện.

The hen cackles every morning.

Con gà mái **cục tác** mỗi sáng.

He walked in, and the whole group cackled at his silly hat.

Anh ấy bước vào, cả nhóm đều **cười khanh khách** trước chiếc mũ ngớ ngẩn của anh.

Grandma cackles every time someone tells a joke at dinner.

Bà **cười khanh khách** mỗi khi ai đó kể chuyện cười vào bữa tối.

They all cackled at the idea, thinking it was ridiculous.

Tất cả bọn họ đều **cười khanh khách** khi nghe ý tưởng đó, thấy quá buồn cười.