"cabalists" en Vietnamese
Definición
Nhà Kabbalah là người nghiên cứu truyền thống thần bí Do Thái gọi là Kabbalah. Đôi khi từ này còn chỉ thành viên của nhóm bí mật với mục tiêu ẩn giấu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử. Hiện nay có thể nói về chuyên gia Kabbalah hoặc thành viên nhóm bí mật. Đừng nhầm lẫn với 'cabal' là tập thể.
Ejemplos
The cabalists studied ancient texts late into the night.
Các **nhà Kabbalah** nghiên cứu sách cổ đến tận đêm khuya.
Some believe the cabalists know secret wisdom.
Một số người tin rằng các **nhà Kabbalah** biết được những bí mật về trí tuệ.
The museum displayed artifacts from famous cabalists.
Bảo tàng trưng bày những hiện vật của các **nhà Kabbalah** nổi tiếng.
Many cabalists kept their studies private to avoid criticism.
Nhiều **nhà Kabbalah** giữ bí mật việc nghiên cứu để tránh bị chỉ trích.
Rumors spread that the powerful group was full of cabalists.
Tin đồn lan rộng rằng nhóm quyền lực đó toàn **nhà Kabbalah**.
He was labeled one of the leading cabalists of his time.
Ông được xem là một trong những **nhà Kabbalah** hàng đầu thời đại của mình.