¡Escribe cualquier palabra!

"ca" en Vietnamese

ca (viết tắt của circa, khoảng; chỉ dùng trong tài liệu học thuật hoặc lịch sử)

Definición

"ca" là viết tắt của tiếng Latin "circa", nghĩa là "khoảng" hoặc "xấp xỉ". Thường được dùng trước ngày tháng hoặc số lượng trong văn bản học thuật hoặc lịch sử.

Notas de Uso (Vietnamese)

"ca" hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ thấy trong tài liệu học thuật hoặc lịch sử như "ca. 1450". Khi nói chuyện, nên dùng "khoảng".

Ejemplos

The battle happened ca. 1066.

Trận chiến xảy ra vào khoảng **ca**. 1066.

This building was built ca. 1850.

Tòa nhà này được xây khoảng **ca**. 1850.

He was born ca. 1922.

Ông ấy sinh vào khoảng **ca**. 1922.

The manuscript dates to ca. the late 15th century.

Bản thảo này có từ khoảng **ca**. cuối thế kỷ 15.

The painting is from ca. 1750, but we don’t know the exact year.

Bức tranh này từ khoảng **ca**. 1750, nhưng chúng ta không biết chính xác năm nào.

Many records from the period say events took place ca. 300 BCE.

Nhiều ghi chép từ thời đó nói các sự kiện diễn ra vào khoảng **ca**. 300 TCN.