"by way of" en Vietnamese
Definición
Diễn đạt cách đi đến đâu đó, cách làm gì đó, hoặc dùng như một cách giới thiệu hoặc giải thích vấn đề.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt khá trang trọng, hay gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết. Có thể hiểu là 'qua' (đi qua nơi nào đó), hoặc 'dùng như một lời giới thiệu/giải thích'. Không nên nhầm với 'by' hoặc 'by means of', vì cụm này nhấn mạnh cách thức cụ thể hơn.
Ejemplos
We traveled to Italy by way of France.
Chúng tôi đi đến Ý **thông qua** Pháp.
She gave examples by way of explanation.
Cô ấy đưa ra ví dụ **để giải thích**.
He started his speech by way of introduction.
Anh ấy bắt đầu bài phát biểu **để giới thiệu**.
Let me tell you a funny story by way of breaking the ice.
Cho phép tôi kể một câu chuyện vui **để làm không khí thoải mái**.
We got to the city by way of the old highway, so it took longer.
Chúng tôi đến thành phố **thông qua** con đường cao tốc cũ, nên mất nhiều thời gian hơn.
By way of a quick update, we've finished the first stage of the project.
**Để cập nhật nhanh**, chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn đầu của dự án.