¡Escribe cualquier palabra!

"by virtue of" en Vietnamese

bởi vìnhờ vào

Definición

Diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc tồn tại nhờ vào một lý do, đặc điểm, hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng như luật pháp hoặc học thuật. Thường đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng cho nguyên nhân vật lý trực tiếp.

Ejemplos

She got the job by virtue of her experience.

Cô ấy có được công việc **nhờ vào** kinh nghiệm của mình.

He was allowed into the club by virtue of his membership.

Anh ấy được vào câu lạc bộ **nhờ vào** tư cách thành viên của mình.

The law was passed by virtue of a special vote.

Bộ luật được thông qua **bởi vì** một cuộc bỏ phiếu đặc biệt.

By virtue of being the oldest, he inherited the estate.

**Bởi vì** là người lớn tuổi nhất, anh ấy được thừa kế tài sản.

The company can operate internationally by virtue of its special license.

Nhờ có giấy phép đặc biệt, công ty có thể hoạt động ở phạm vi quốc tế.

By virtue of her talent, she quickly became famous.

**Nhờ vào** tài năng, cô ấy nhanh chóng trở nên nổi tiếng.