"by no means" en Vietnamese
hoàn toàn khôngtuyệt đối không
Definición
Dùng để nhấn mạnh ý phủ định hoàn toàn; không chút nào hoặc không theo bất kỳ cách nào.
Notas de Uso (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong văn viết hoặc trong tình huống trang trọng/ nghiêm túc. Đứng đầu hoặc giữa câu. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
By no means is this answer correct.
**Hoàn toàn không** đúng câu trả lời này.
You are by no means late.
Bạn **hoàn toàn không** đến muộn.
This task is by no means easy.
Nhiệm vụ này **hoàn toàn không** dễ.
By no means did she agree to their proposal.
**Hoàn toàn không** đồng ý với đề xuất của họ.
He is by no means your typical teacher.
Anh ấy **hoàn toàn không** phải là giáo viên kiểu mẫu.
We are by no means finished with the project.
Chúng tôi **hoàn toàn chưa** hoàn thành dự án này.