"by and large" en Vietnamese
Definición
Được dùng để chỉ điều gì đó đúng trong đa số trường hợp, nhưng vẫn có ngoại lệ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường xuất hiện đầu hoặc giữa câu khi muốn nói một nhận xét tổng quát. Không nên nhầm với ‘at large’.
Ejemplos
By and large, the weather here is good.
**Nói chung**, thời tiết ở đây khá tốt.
By and large, students enjoyed the trip.
**Nói chung**, học sinh rất thích chuyến đi.
By and large, this plan works well.
**Nói chung**, kế hoạch này hoạt động tốt.
We’ve had a few problems, but by and large everything’s gone smoothly.
Chúng tôi gặp vài vấn đề nhỏ, nhưng **nói chung** mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
By and large, people here are friendly, though some can be reserved at first.
**Nói chung**, người ở đây thân thiện, dù một số người ban đầu hơi dè dặt.
You’ll probably like this city — by and large it’s pretty easy to get around.
Bạn có thể sẽ thích thành phố này — **nói chung** đi lại khá dễ dàng.