"buzzy" en Vietnamese
Definición
Chỉ một nơi, sự vật hoặc sự kiện đầy sôi động, hứng khởi, hoặc đang rất thịnh hành, nổi tiếng. Đôi khi còn để chỉ âm thanh vo ve như tiếng ong.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong văn nói, nhất là khi mô tả nơi chốn, sự kiện sôi động hoặc thịnh hành ('buzzy café', 'buzzy festival'). Không thường dùng cho người. Nghĩa mô tả âm thanh ít gặp.
Ejemplos
The new restaurant is really buzzy on weekends.
Nhà hàng mới này rất **náo nhiệt** vào cuối tuần.
Her Instagram account is so buzzy right now.
Tài khoản Instagram của cô ấy hiện tại rất **sôi động**.
The cafe felt buzzy and full of energy.
Quán cà phê cảm giác rất **náo nhiệt** và tràn đầy năng lượng.
The tech scene in this city is super buzzy these days.
Giới công nghệ ở thành phố này dạo này cực kỳ **thịnh hành**.
Everyone was talking about that buzzy new movie.
Ai cũng bàn tán về bộ phim mới **thịnh hành** đó.
There’s a buzzy sound coming from the ceiling, maybe it’s bees.
Có tiếng **vo ve** phát ra từ trần nhà, có thể là ong.