"buzzard" en Vietnamese
Definición
Một loài chim săn mồi lớn; ở châu Âu thường chỉ diều hâu, còn ở Mỹ thường nói đến loài kền kền ăn xác thối.
Notas de Uso (Vietnamese)
Ở Anh, 'buzzard' thường là diều hâu, ở Mỹ lại thường là kền kền. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu khi nói về chim hoặc động vật hoang dã.
Ejemplos
A buzzard was flying over the field.
Một con **diều hâu** đang bay trên cánh đồng.
The buzzard sat on a tree branch.
Con **diều hâu** đậu trên một cành cây.
Farmers sometimes see buzzards near their animals.
Nông dân đôi khi thấy **diều hâu** gần đàn vật nuôi của mình.
I spotted a couple of buzzards circling high up in the sky.
Tôi đã nhìn thấy vài con **diều hâu** lượn vòng cao trên bầu trời.
Don’t worry, those buzzards aren’t dangerous to people.
Đừng lo, những con **diều hâu** đó không nguy hiểm với con người.
Locals called the big vulture a buzzard, but the biologist said it was a turkey vulture.
Người dân địa phương gọi con kền kền lớn đó là **diều hâu**, nhưng nhà sinh vật học bảo đó là kền kền gà tây.