"buttock" en Vietnamese
Definición
Một trong hai phần tròn ở phía sau cơ thể mà bạn ngồi lên; thường gọi là 'mông' hay 'phần sau'.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ 'mông' thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ nhẹ nhàng hơn như 'mông' hoặc 'phía sau'.
Ejemplos
He injured his buttock while playing sports.
Anh ấy bị thương ở **mông** khi chơi thể thao.
Please sit on your buttock for the exam.
Làm ơn ngồi bằng **mông** của bạn khi thi.
A baby’s buttock is very soft.
**Mông** của em bé rất mềm.
He slipped and landed right on his buttock.
Anh ấy trượt chân và ngã ngay trên **mông**.
The doctor checked the patient’s left buttock for pain.
Bác sĩ kiểm tra **mông** bên trái của bệnh nhân xem có đau không.
After the long bike ride, both my buttocks were sore.
Sau chuyến đạp xe dài, cả hai bên **mông** của tôi đều bị đau.