¡Escribe cualquier palabra!

"busy" en Vietnamese

bận

Definición

Có nhiều việc phải làm hoặc tham gia nhiều hoạt động; cũng dùng cho người hoặc nơi đông đúc, sôi động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cả trong môi trường trang trọng lẫn thân mật. Hay đi với các từ như 'người bận', 'lịch bận', hoặc 'đường bận'. 'Too busy' chỉ quá bận đến mức không thể làm gì thêm. Không nhầm với 'business' (kinh doanh).

Ejemplos

I am busy with my homework.

Tôi đang **bận** với bài tập về nhà.

My father is always busy at work.

Bố tôi luôn **bận** việc ở cơ quan.

The store is busy on weekends.

Cửa hàng **bận** vào cuối tuần.

Sorry, I'm too busy right now. Can we talk later?

Xin lỗi, bây giờ tôi quá **bận**. Chúng ta nói chuyện sau được không?

He's been really busy since he started his new job.

Từ khi bắt đầu công việc mới, anh ấy đã rất **bận**.

This road gets really busy during rush hour.

Con đường này rất **bận** vào giờ cao điểm.