"busty" en Vietnamese
Definición
Chỉ người phụ nữ có bộ ngực lớn. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi bị coi là bất lịch sự.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật hoặc báo lá cải; không nên dùng ở nơi trang trọng hoặc lịch sự. Không áp dụng cho nam giới.
Ejemplos
She is a busty woman.
Cô ấy là một phụ nữ **ngực lớn**.
The actress is known for being busty.
Nữ diễn viên này nổi tiếng là **ngực lớn**.
Some fashion brands make clothes for busty women.
Một số thương hiệu thời trang sản xuất quần áo cho phụ nữ **ngực lớn**.
She always struggled to find dresses that fit her busty figure.
Cô ấy luôn khó tìm được váy vừa với vóc dáng **ngực lớn** của mình.
That magazine often features busty models on the cover.
Tạp chí đó thường đăng người mẫu **ngực lớn** lên trang bìa.
People sometimes use the word busty in a joking way, but it can be rude.
Người ta đôi khi dùng từ **ngực lớn** với ý đùa, nhưng nó có thể bị cho là bất lịch sự.