¡Escribe cualquier palabra!

"busily" en Vietnamese

một cách bận rộn

Definición

Chỉ cách làm việc hoặc hoạt động một cách tích cực, chăm chỉ và có nhiều nỗ lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Một cách bận rộn' thường đi kèm các động từ như 'làm việc', 'chuẩn bị', 'dọn dẹp'. Không nhầm với 'ồn ào' (noisily).

Ejemplos

The students worked busily on their homework.

Các học sinh làm bài tập về nhà **một cách bận rộn**.

She moved busily around the kitchen.

Cô ấy di chuyển khắp nhà bếp **một cách bận rộn**.

Workers repaired the road busily all day.

Công nhân sửa đường **một cách bận rộn** cả ngày.

Everyone was busily setting up for the party.

Mọi người **một cách bận rộn** chuẩn bị cho bữa tiệc.

He answered the phone busily, not even pausing to say hello.

Anh ấy trả lời điện thoại **một cách bận rộn**, thậm chí không dừng lại để chào hỏi.

The bees were busily buzzing among the flowers.

Những con ong bay vo ve **một cách bận rộn** giữa các bông hoa.