"bushmen" en Vietnamese
Definición
Người Bushmen còn gọi là người San, là các dân tộc bản địa ở miền nam châu Phi với lối sống săn bắt hái lượm truyền thống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ ‘Bushmen’ mang sắc thái lỗi thời, đôi khi không phù hợp; nên dùng ‘người San’ trong các văn bản trang trọng. Chỉ dùng để chỉ các nhóm bản địa ở miền nam châu Phi.
Ejemplos
The Bushmen live in southern Africa.
**Người Bushmen** sống ở miền nam châu Phi.
Bushmen are known for their tracking skills.
**Người Bushmen** nổi tiếng với kỹ năng lần theo dấu vết.
Many Bushmen speak the Khoisan language.
Nhiều **người Bushmen** nói tiếng Khoisan.
The film shows how the Bushmen hunt for food using traditional methods.
Bộ phim cho thấy **người Bushmen** săn thức ăn bằng các phương pháp truyền thống như thế nào.
Some anthropologists work closely with Bushmen communities to learn about their culture.
Một số nhà nhân chủng học làm việc chặt chẽ với cộng đồng **Bushmen** để tìm hiểu về văn hóa của họ.
Today, the identity of the Bushmen is gaining more recognition worldwide.
Ngày nay, bản sắc của **người Bushmen** ngày càng được công nhận trên toàn thế giới.