"burrowing" en Vietnamese
Definición
Đào hoặc chui vào đất để tạo hang hoặc đường hầm, thường để sinh sống hoặc ẩn nấp; chủ yếu nói về động vật nhưng cũng có thể dùng cho người hay vật chen sâu vào thứ gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho loài vật đào đất sống ('burrowing animals'), nhưng còn có thể nói về việc cái gì đó xuyên sâu vào thứ khác; dùng cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen. Đừng nhầm với 'borrowing' (mượn).
Ejemplos
Moles are known for burrowing underground.
Chuột chũi nổi tiếng vì **đào hang** dưới lòng đất.
Rabbits spend much of their lives burrowing.
Thỏ dành phần lớn thời gian **đào hang**.
Some insects survive by burrowing into trees.
Một số loài côn trùng sống sót nhờ **đào hang** vào trong cây.
The child spent hours burrowing into the sand at the beach.
Đứa trẻ dành hàng giờ **chui vào** cát trên bãi biển.
After burrowing through the dense paperwork, she finally found the contract.
Sau khi **chui vào** đống giấy tờ dày đặc, cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy hợp đồng.
The fox was quiet, burrowing deeper to stay warm during winter.
Con cáo im lặng, **đào hang** sâu hơn để giữ ấm trong mùa đông.