"burn your bridges" en Vietnamese
Definición
Làm điều gì đó khiến bạn không thể quay lại tình huống cũ được nữa, thường là do cắt đứt quan hệ hoặc cơ hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc công việc, để nói về quyết định không thể thay đổi được. Không dùng nghĩa đen.
Ejemplos
If you quit your job angrily, you might burn your bridges.
Nếu bạn bỏ việc trong giận dữ, bạn có thể **cắt đứt đường lui**.
She didn't want to burn her bridges with her old friends.
Cô ấy không muốn **cắt đứt đường lui** với bạn cũ của mình.
Be careful not to burn your bridges when leaving a company.
Hãy cẩn thận đừng **cắt đứt đường lui** khi rời công ty.
He gave his boss a piece of his mind and totally burned his bridges.
Anh ấy đã nói thẳng với sếp và hoàn toàn **cắt đứt đường lui**.
Don't burn your bridges—you never know who you'll need in the future.
Đừng **cắt đứt đường lui**—bạn sẽ không biết ai sẽ giúp mình trong tương lai đâu.
I knew quitting that way would burn my bridges, but I did it anyway.
Tôi biết nghỉ việc như thế này sẽ **cắt đứt đường lui**, nhưng tôi vẫn làm.