¡Escribe cualquier palabra!

"burg" en Vietnamese

thị trấnthành phố nhỏ

Definición

Một cách nói thông tục hoặc cổ xưa để chỉ thị trấn hoặc thành phố nhỏ, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi nói đùa; không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

My hometown is a small burg in the countryside.

Quê tôi là một **thị trấn** nhỏ ở vùng quê.

She moved to the burg last year for work.

Cô ấy đã chuyển đến **thị trấn** đó năm ngoái để làm việc.

The burg has just one school and a post office.

**Thị trấn** này chỉ có một trường học và một bưu điện.

Everyone knows each other in this little burg.

Ở **thị trấn** nhỏ này, ai cũng biết nhau.

After college, he didn’t want to go back to the same old burg.

Sau đại học, anh ấy không muốn quay lại **thị trấn** cũ nữa.

This burg may be tiny, but it has the best pizza around.

**Thị trấn** này nhỏ nhưng lại có pizza ngon nhất.