¡Escribe cualquier palabra!

"bunged" en Vietnamese

bị tắcbị nghẽn

Definición

'Bunged' dùng khi một vật gì đó bị tắc, nghẽn hoặc bị đóng lại bằng nút. Thường mô tả tình trạng mũi, tai hay đường ống bị nghẹt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng. Thường gặp trong 'bunged up' (bị nghẹt, ví dụ mũi hoặc ống nước). Ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.

Ejemplos

My nose is all bunged up from the cold.

Tôi bị cảm nên mũi **bị tắc** hết rồi.

The drain got bunged last night.

Tối qua đường cống **bị tắc**.

He bunged the bottle with a cork.

Anh ấy đã **bịt kín** chai bằng nút bần.

My ears are so bunged after swimming in the pool.

Tai tôi **bị nghẹt** sau khi bơi ở hồ.

Watch out or the sink will get bunged with food scraps again.

Cẩn thận kẻo bồn rửa lại **bị tắc** bởi vụn thức ăn đấy.

The traffic's completely bunged this morning—took me ages to get here!

Sáng nay giao thông **bị tắc** hoàn toàn—tôi đi mãi mới tới đây!