¡Escribe cualquier palabra!

"bumming" en Vietnamese

lang thangxin xỏbuồn bã

Definición

Từ này chỉ việc đi lang thang không mục đích, hay (thân mật) xin xỏ người khác thứ gì đó, đôi khi còn mang nghĩa cảm thấy buồn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại, không trang trọng. 'bumming around' nghĩa là đi loanh quanh không làm gì; 'bumming (something) off (someone)' là xin/xin để mượn; đôi khi ám chỉ cảm giác buồn.

Ejemplos

He spent the summer bumming around Europe.

Anh ấy đã dành cả mùa hè **lang thang** quanh châu Âu.

She is always bumming money off her friends.

Cô ấy luôn **xin xỏ** tiền từ bạn bè.

He's just bumming around the park today.

Hôm nay anh ấy chỉ **lang thang** quanh công viên thôi.

I've been bumming about the bad news all week.

Tôi đã **buồn bã** về tin xấu này suốt cả tuần.

He was bumming a cigarette from his coworker before lunch.

Trước bữa trưa anh ấy **xin xỏ** đồng nghiệp một điếu thuốc.

We were just bumming around downtown, trying to kill time.

Chúng tôi chỉ **lang thang** quanh trung tâm thành phố để giết thời gian.