"bumble" en Vietnamese
Definición
Nói hoặc hành động một cách lúng túng, thiếu tự tin, thường hay mắc lỗi hoặc do dự.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói. Thường gặp khi nói về phát biểu lắp bắp, ứng xử vụng về. Không nhầm với 'mumble' (nói lí nhí).
Ejemplos
He started to bumble during his speech.
Anh ấy bắt đầu **lúng túng** khi phát biểu.
Don't bumble when you introduce yourself.
Khi giới thiệu bản thân, đừng **lắp bắp**.
She tried not to bumble while answering the questions.
Cô ấy cố gắng không **lắp bắp** khi trả lời câu hỏi.
He bumbled his way through the interview but still got the job.
Anh ấy **loạng choạng** trong buổi phỏng vấn nhưng vẫn được nhận.
Sorry, I bumbled that explanation—let me try again.
Xin lỗi, tôi **giải thích lúng túng**—để tôi thử lại.
The kids bumbled around the kitchen trying to bake cookies.
Lũ trẻ **loay hoay** trong bếp cố gắng làm bánh quy.