"bullfights" en Indonesian
Definición
Sự kiện nơi con người chiến đấu với bò tót ở sân vận động, phổ biến trong các lễ hội truyền thống.
Notas de Uso (Indonesian)
Chủ yếu liên quan đến Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, và một số quốc gia Mỹ Latin. Thường ở dạng số nhiều khi nói chung về các sự kiện. Có thể gây tranh cãi vì quyền động vật.
Ejemplos
Many tourists watch bullfights in Spain.
Nhiều du khách xem **đấu bò tót** ở Tây Ban Nha.
Bullfights take place in large arenas.
**Đấu bò tót** diễn ra ở các đấu trường lớn.
Some people think bullfights are cruel.
Một số người cho rằng **đấu bò tót** là tàn nhẫn.
I've never seen any bullfights, but I've heard they're intense.
Tôi chưa từng xem **đấu bò tót**, nhưng nghe nói nó rất kịch tính.
Bullfights are a big part of local festivals in some countries.
**Đấu bò tót** là phần quan trọng của các lễ hội ở một số quốc gia.
There’s a lot of debate these days about whether bullfights should be banned.
Ngày nay có nhiều tranh cãi về việc **đấu bò tót** có nên bị cấm hay không.