¡Escribe cualquier palabra!

"bulletproof" en Vietnamese

chống đạn

Definición

Không bị xuyên thủng bởi đạn. Nghĩa bóng: không dễ bị chỉ trích, phản bác hay đánh bại; hoàn toàn chắc chắn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho vật như 'áo chống đạn', 'kính chống đạn', 'xe chống đạn'. Nghĩa bóng: 'lập luận chống đạn', 'kế hoạch hoàn hảo'. 'Bulletproof coffee' là loại cà phê với bơ và dầu MCT.

Ejemplos

The president's car has bulletproof windows.

Xe của Tổng thống có kính **chống đạn**.

Make sure your argument is bulletproof before presenting it.

Hãy chắc chắn lập luận của bạn **chống đạn** trước khi trình bày.

Police officers wear bulletproof vests for protection.

Cảnh sát mặc áo **chống đạn** để bảo vệ mình.

Her alibi is bulletproof — she was on camera the entire evening.

Đồng phạm của cô ấy **chống đạn** — cô ta xuất hiện trên camera suốt buổi tối.

No plan is completely bulletproof, but this one comes close.

Không có kế hoạch nào hoàn toàn **chống đạn**, nhưng cái này gần đạt rồi.

He felt bulletproof in his twenties, taking risks no sane person would consider.

Anh ấy cảm thấy mình **chống đạn** khi ở tuổi đôi mươi, làm những việc liều lĩnh mà người khác không dám.