¡Escribe cualquier palabra!

"bulletins" en Vietnamese

bản tin

Definición

Bản tin là thông báo ngắn gọn chính thức nhằm cung cấp tin tức hoặc thông tin. Thường dùng trong trường học, doanh nghiệp hoặc truyền thông.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh chính thức như 'news bulletins', 'school bulletins', 'safety bulletins'. Không giống 'newsletter' (bản tin định kỳ) hay 'flyer' (tờ rơi).

Ejemplos

The school puts up bulletins on the wall every week.

Trường dán các **bản tin** lên tường mỗi tuần.

News bulletins are broadcast every hour.

Các **bản tin** thời sự được phát sóng mỗi giờ.

We receive safety bulletins by email.

Chúng tôi nhận **bản tin** an toàn qua email.

Did you see any new bulletins about the weather today?

Bạn có thấy **bản tin** thời tiết mới nào hôm nay không?

Management sends out bulletins when there are important changes.

Ban quản lý gửi **bản tin** khi có thay đổi quan trọng.

I've stopped reading the bulletins—they never change much anyway.

Tôi đã ngừng đọc các **bản tin**—chúng chẳng bao giờ thay đổi nhiều.