¡Escribe cualquier palabra!

"bulldozing" en Vietnamese

ủi bằng xe ủithúc ép một cách thô bạo

Definición

Dùng xe ủi để phá bỏ hoặc dọn dẹp một vật gì đó; cũng có nghĩa là áp đặt hoặc thúc ép ai đó một cách mạnh mẽ, không để ý đến phản đối.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cả nghĩa đen và nghĩa bóng đều phổ biến: 'bulldozing' nhấn mạnh sự áp đảo, mạnh mẽ có thể bằng máy móc hoặc bằng thái độ quyết liệt như 'bulldozing an idea through a meeting' (ép ý kiến trong cuộc họp). Khác với chỉ “phá hủy”, từ này liên quan đến sức mạnh và sự quyết liệt.

Ejemplos

The workers are bulldozing the old house.

Công nhân đang **ủi** căn nhà cũ bằng xe ủi.

They are bulldozing trees to build the new road.

Họ đang **ủi** cây để xây đường mới.

The city is bulldozing the abandoned buildings.

Thành phố đang **ủi** các tòa nhà bị bỏ hoang.

He kept bulldozing his opinions over everyone else in the meeting.

Anh ấy cứ **áp đặt** ý kiến của mình lên mọi người trong cuộc họp.

People complained about the company bulldozing community land for their project.

Người dân than phiền về việc công ty **ủi** đất cộng đồng để làm dự án của họ.

Stop bulldozing your way through every discussion and listen for once!

Đừng **áp đặt** trong mọi cuộc thảo luận nữa, hãy lắng nghe đi!