"bulk" en Vietnamese
Definición
Từ này chỉ kích thước lớn, phần chính của cái gì đó hoặc việc mua bán với số lượng lớn. Cũng dùng cho khối lượng hoặc phần lớn của vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
'bulk order' là đơn hàng số lượng lớn, 'buy in bulk' nghĩa là mua nhiều cùng lúc. 'the bulk of' chỉ phần lớn nhất. 'Bulk up' là tăng cơ bắp.
Ejemplos
We buy rice in bulk to save money.
Chúng tôi mua gạo với **khối lượng lớn** để tiết kiệm tiền.
The bulk of the work is finished.
**Phần lớn** công việc đã hoàn thành.
Ships carry bulk goods like coal and grain.
Tàu chở các hàng hóa **khối lượng lớn** như than và ngũ cốc.
He lifts weights every day to increase his bulk.
Anh ấy tập tạ mỗi ngày để tăng **khối lượng cơ thể**.
You can get a discount if you order in bulk.
Bạn có thể được giảm giá nếu đặt hàng với **số lượng lớn**.
From a distance, the mountain's bulk was impressive.
Nhìn từ xa, **khối lượng** của ngọn núi rất ấn tượng.