¡Escribe cualquier palabra!

"built" en Vietnamese

được xây dựngcó hình thể (về cơ thể)

Definición

'Built' nghĩa là đã được xây dựng hoặc làm ra; cũng có thể mô tả vóc dáng hoặc sức mạnh tự nhiên của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động hoặc hoàn thành như 'was built', 'has been built'. Để nói về dáng người, dùng 'well-built', 'solidly built'.

Ejemplos

This bridge was built in 1950.

Cây cầu này được **xây dựng** vào năm 1950.

The table is built from strong wood.

Cái bàn này được **làm** từ gỗ chắc.

He is built like his father.

Anh ấy **có vóc dáng** giống cha mình.

That whole neighborhood was built for factory workers.

Cả khu phố đó được **xây dựng** cho công nhân nhà máy.

She’s not very tall, but she’s really well-built.

Cô ấy không cao lắm nhưng thực sự **rất săn chắc**.

These systems were built to handle a lot of traffic.

Những hệ thống này được **xây dựng** để xử lý nhiều lượt truy cập.