"builded" en Vietnamese
Definición
‘Builded’ là dạng quá khứ và quá khứ phân từ cổ hoặc lỗi thời của động từ ‘build’; hiện nay người ta dùng ‘built’.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Builded’ hiện nay xem như sai và chỉ thấy trong ngữ cảnh tôn giáo hay văn thơ cổ (“Zion was builded”). Luôn dùng ‘built’ khi nói hoặc viết.
Ejemplos
The old church was builded in the 18th century.
Nhà thờ cổ ấy đã được **xây** vào thế kỷ 18.
They builded a wall to protect the town.
Họ đã **xây** một bức tường để bảo vệ thị trấn.
The castle was builded by the king's men.
Lâu đài đã được các cận thần của vua **xây**.
Many ancient stories say the city was builded on seven hills.
Nhiều câu chuyện cổ cho rằng thành phố được **xây** trên bảy ngọn đồi.
The house that Jack builded isn't standing anymore—a modern 'built' version replaced it.
Ngôi nhà mà Jack **xây** không còn tồn tại nữa—giờ đã có phiên bản mới với ‘built’.
You don’t hear ‘builded’ much these days; people use ‘built’ instead.
Ngày nay không còn nghe thấy từ ‘**builded**’; mọi người dùng ‘built’ thay.