¡Escribe cualquier palabra!

"buffing" en Vietnamese

đánh bóng

Definición

Là hành động chà hoặc đánh bóng bề mặt của vật như kim loại, giày, hoặc móng để làm mịn và sáng bóng. Thường dùng khi làm sạch hoặc hoàn thiện vật liệu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc kỹ thuật. Đi kèm các cụm như 'buffing nails', 'buffing compound'. Gần nghĩa với 'đánh bóng', nhưng thường nhấn mạnh việc dùng khăn, máy hoặc pad. Không dùng với nghĩa 'cơ bắp' như 'buff'.

Ejemplos

She is buffing her shoes until they shine.

Cô ấy đang **đánh bóng** giày cho đến khi chúng sáng lấp lánh.

The worker is buffing the metal surface carefully.

Người công nhân đang **đánh bóng** bề mặt kim loại một cách cẩn thận.

He spent an hour buffing his car.

Anh ấy đã dành một tiếng đồng hồ để **đánh bóng** xe của mình.

After buffing, the floors looked brand new.

Sau khi **đánh bóng**, sàn nhà trông như mới.

Are you buffing your nails before the party?

Bạn có **đánh bóng** móng trước bữa tiệc không?

A little bit of buffing can really improve the look of old furniture.

Một chút **đánh bóng** có thể giúp đồ nội thất cũ trông đẹp hơn rất nhiều.