¡Escribe cualquier palabra!

"budgetary" en Vietnamese

ngân sách

Definición

Liên quan đến lập kế hoạch và sử dụng tiền theo ngân sách của tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh và nhà nước. Hay xuất hiện trong cụm như 'budgetary constraints', 'budgetary policy'. Không dùng nói về chi tiêu hàng ngày.

Ejemplos

We are facing budgetary problems this year.

Năm nay chúng ta đang đối mặt với những vấn đề **ngân sách**.

The company set new budgetary limits for travel.

Công ty đã đặt ra giới hạn **ngân sách** mới cho việc đi lại.

Government budgetary policies affect everyone.

Chính sách **ngân sách** của chính phủ ảnh hưởng đến tất cả mọi người.

Due to budgetary constraints, we can't hire more staff right now.

Do **ngân sách** hạn chế, chúng ta chưa thể thuê thêm nhân viên.

The project was canceled for budgetary reasons.

Dự án đã bị hủy vì lý do **ngân sách**.

Every department has its own budgetary process.

Mỗi phòng ban đều có quy trình **ngân sách** riêng.