¡Escribe cualquier palabra!

"bubonic" en Vietnamese

hạch

Definición

Liên quan đến bệnh hạch, một bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm gây sưng các hạch bạch huyết, từng gây ra các đại dịch lớn trong lịch sử.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong các cụm như 'bệnh hạch' trong bối cảnh y học hoặc lịch sử. Không dùng riêng lẻ và không phải là danh từ.

Ejemplos

The bubonic plague spread quickly through Europe.

Dịch hạch **hạch** đã lan rộng nhanh chóng khắp châu Âu.

Doctors studied the bubonic symptoms in patients.

Các bác sĩ đã nghiên cứu những triệu chứng **hạch** ở bệnh nhân.

A bubonic infection requires urgent treatment.

Nhiễm **hạch** cần được điều trị khẩn cấp.

Medieval towns were devastated by bubonic outbreaks.

Các thị trấn thời trung cổ đã bị tàn phá bởi các đợt bùng phát **hạch**.

There’s still a risk of bubonic plague in some rural areas.

Vẫn còn nguy cơ dịch hạch **hạch** ở một số vùng nông thôn.

Rats and fleas helped spread the bubonic disease centuries ago.

Chuột và bọ chét đã lan truyền căn bệnh **hạch** từ nhiều thế kỷ trước.