¡Escribe cualquier palabra!

"bubbled" en Vietnamese

sủi bọt

Definición

‘Sủi bọt’ nghĩa là xuất hiện các bọt nhỏ trên bề mặt chất lỏng do đun sôi, hóa chất, hay cảm xúc dâng trào.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho chất lỏng như nước, nước ngọt, súp khi có bọt xuất hiện; cũng dùng nghĩa bóng chỉ cảm xúc trào lên như 'bubbled with excitement'.

Ejemplos

The water bubbled on the stove.

Nước trên bếp **sủi bọt**.

The soup bubbled as it cooked.

Khi nấu, súp đã **sủi bọt**.

The soda bubbled when I opened it.

Khi tôi mở lon nước ngọt, nó đã **sủi bọt**.

Her laughter bubbled up in the quiet room.

Tiếng cười của cô ấy **sủi bọt** lên trong căn phòng yên tĩnh.

Excitement bubbled in the crowd as the band arrived.

Sự phấn khích **sủi bọt** trong đám đông khi ban nhạc đến.

A question bubbled to the surface during our discussion.

Một câu hỏi đã **sủi bọt** lên trong cuộc thảo luận của chúng tôi.