"brut" en Vietnamese
Definición
'Brut' chỉ dòng rượu vang sủi bọt hoặc champagne rất khô, chứa rất ít đường.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Brut’ thường xuất hiện trên nhãn chai vang sủi bọt hoặc champagne để chỉ mức độ khô; khô hơn ‘extra dry’. Thường giữ cách phát âm tiếng Pháp.
Ejemplos
This champagne is brut and not sweet at all.
Loại champagne này là **brut**, hoàn toàn không ngọt.
The bottle says brut on the label.
Trên nhãn chai có ghi **brut**.
Would you like some brut sparkling wine?
Bạn có muốn thử rượu vang sủi **brut** không?
I prefer brut champagne because it's less sweet than other types.
Tôi thích champagne **brut** vì nó ít ngọt hơn các loại khác.
If you're looking for a drier option, go for the brut.
Nếu bạn muốn lựa chọn loại ít ngọt hơn, hãy chọn **brut**.
Most wedding toasts are made with brut sparkling wine, not sweet varieties.
Hầu hết lời chúc mừng trong đám cưới đều dùng vang sủi **brut**, không phải loại ngọt.