"brush away" en Vietnamese
Definición
Nhanh chóng làm rơi hoặc loại bỏ vật gì bằng tay hay bàn chải; cũng có nghĩa là phớt lờ hoặc bỏ qua những lo lắng, nghi ngờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng cho nghĩa đen (phủi bụi, phủi vụn thức ăn) và nghĩa bóng (gạt bỏ nỗi sợ, nỗi buồn). Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Ejemplos
She used her hand to brush away the crumbs from the table.
Cô ấy dùng tay **phủi đi** vụn bánh trên bàn.
He tried to brush away his fears before the exam.
Anh ấy cố gắng **gạt bỏ** nỗi sợ trước kỳ thi.
Anna silently brushed away her tears.
Anna lặng lẽ **lau đi** nước mắt.
You can't just brush away your problems forever.
Bạn không thể **gạt bỏ** mãi các vấn đề của mình được.
He just laughed and brushed away their criticism.
Anh ấy chỉ cười và **bỏ qua** lời chỉ trích của họ.
Before leaving, she brushed away the dust from her coat.
Trước khi đi, cô ấy **phủi đi** bụi trên áo khoác.