¡Escribe cualquier palabra!

"brownstone" en Vietnamese

nhà brownstone

Definición

Nhà brownstone là loại nhà phố nhiều tầng, xây bằng đá sa thạch màu nâu đỏ, phổ biến ở thành phố New York và một số thành phố khác của Mỹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'brownstone' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ những ngôi nhà phố lịch sử ở khu đô thị, đặc biệt là New York. Đôi khi chỉ chung kiểu nhà phố sang trọng.

Ejemplos

The family lives in a brownstone in Brooklyn.

Gia đình đó sống trong một **nhà brownstone** ở Brooklyn.

A brownstone usually has several floors and a small staircase outside.

Một **nhà brownstone** thường có nhiều tầng và cầu thang nhỏ bên ngoài.

Many brownstones were built in New York in the 1800s.

Nhiều **nhà brownstone** đã được xây ở New York vào những năm 1800.

Finding an affordable brownstone in Manhattan is almost impossible now.

Bây giờ hầu như không thể tìm một **nhà brownstone** giá vừa ở Manhattan.

They renovated their old brownstone and made it look brand new.

Họ đã cải tạo lại **nhà brownstone** cũ và làm cho nó như mới.

TV shows often feature beautiful brownstones in New York neighborhoods.

Các chương trình truyền hình thường chiếu những **nhà brownstone** đẹp ở các khu phố New York.