¡Escribe cualquier palabra!

"brook" en Vietnamese

suối nhỏ

Definición

Suối nhỏ là dòng nước ngọt tự nhiên, chảy qua đồng quê và nhỏ hơn sông.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Brook' thường dùng trong văn mô tả, thiên nhiên hoặc địa danh. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Ejemplos

The brook flowed gently behind our house.

**Suối nhỏ** chảy nhẹ nhàng sau nhà chúng tôi.

Children played by the brook on summer days.

Trẻ em chơi bên **suối nhỏ** vào những ngày hè.

The brook is full after the rain.

Sau mưa, **suối nhỏ** đầy nước.

We stopped to rest and listen to the sound of the brook.

Chúng tôi dừng lại nghỉ và lắng nghe tiếng **suối nhỏ**.

A narrow brook winds through the field near the old barn.

Một **suối nhỏ** hẹp uốn lượn qua cánh đồng gần chuồng cũ.

If you follow the brook, you'll reach the lake soon.

Nếu bạn đi theo **suối nhỏ**, bạn sẽ sớm đến hồ.