¡Escribe cualquier palabra!

"bronchitis" en Vietnamese

viêm phế quản

Definición

Viêm phế quản là tình trạng các ống phế quản đưa không khí vào phổi bị viêm, gây ho và khó thở. Có thể là cấp tính hoặc mạn tính.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Viêm phế quản' chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế. Có thể gặp các cụm như 'viêm phế quản cấp' và 'viêm phế quản mạn'. Không dùng dưới dạng đếm được.

Ejemplos

My mother was diagnosed with bronchitis last winter.

Mùa đông năm ngoái mẹ tôi được chẩn đoán bị **viêm phế quản**.

People with bronchitis often have a bad cough.

Người bị **viêm phế quản** thường ho nhiều.

Smoking can make bronchitis worse.

Hút thuốc có thể làm **viêm phế quản** nặng hơn.

He missed a week of work because his bronchitis was so bad.

Anh ấy đã nghỉ làm một tuần vì **viêm phế quản** quá nặng.

After recovering from bronchitis, I still had a lingering cough for days.

Sau khi khỏi **viêm phế quản**, tôi vẫn bị ho dai dẳng vài ngày.

Doctors usually recommend rest and fluids for mild bronchitis.

Các bác sĩ thường khuyên nghỉ ngơi và uống nhiều nước khi bị **viêm phế quản** nhẹ.