"bronc" en Vietnamese
Definición
'Bronc' chỉ con ngựa hoang hoặc chưa được huấn luyện, thường được dùng trong các cuộc thi cưỡi ngựa rodeo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh rodeo ở Mỹ hoặc Canada, rất ít khi gặp ngoài lĩnh vực này. Thường xuất hiện trong các cụm như 'bareback bronc riding', 'saddle bronc'.
Ejemplos
The cowboy tried to ride the bronc at the rodeo.
Chàng cao bồi đã cố cưỡi con **ngựa hoang** tại rodeo.
A bronc is hard to control because it is wild.
Một con **ngựa hoang** rất khó kiểm soát vì nó hoang dã.
The bronc bucked the rider off after a few seconds.
Con **ngựa hoang** đã hất văng người cưỡi sau vài giây.
He’s the champion in saddle bronc riding this year.
Anh ấy là nhà vô địch cưỡi **ngựa hoang** có yên năm nay.
Don’t mess with that old bronc—he’s got a mean streak.
Đừng đùa với con **ngựa hoang** già đó — nó rất dữ.
It takes real skill to stay on a bucking bronc for eight seconds.
Cần thực sự có kỹ năng để bám trụ trên một con **ngựa hoang** nhảy chồm trong tám giây.