"broached" en Vietnamese
Definición
Bắt đầu nói đến một chủ đề khó hoặc nhạy cảm. Thường dùng khi đề cập vấn đề một cách cẩn trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng với các cụm như 'broached the subject of'. Không dùng cho hành động vật lý hoặc hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
She finally broached the subject of moving to a new city.
Cuối cùng cô ấy cũng **đề cập** đến việc chuyển đến thành phố mới.
He broached the idea during the meeting.
Anh ấy đã **đề cập** đến ý tưởng đó trong cuộc họp.
No one had broached the topic before.
Chưa ai từng **đề cập** đến chủ đề đó trước đây.
It was awkward, but I broached the question about his plans.
Thật ngại, nhưng tôi đã **mở lời** hỏi về kế hoạch của anh ấy.
Nobody wanted to be the first who broached such a sensitive issue.
Không ai muốn là người đầu tiên **đề cập** đến vấn đề nhạy cảm như vậy.
She carefully broached the idea of a shorter workweek with her boss.
Cô ấy cẩn trọng **đề cập** ý tưởng tuần làm việc ngắn hơn với sếp.