"bring up short" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó dừng lại đột ngột, thường là vì họ bất ngờ hoặc sốc bởi điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn bản hoặc kể chuyện. Hay xuất hiện ở bị động: 'was brought up short'. Dùng cho gián đoạn bất ngờ về cảm xúc, không phải dừng lại thông thường.
Ejemplos
The news brought him up short.
Tin tức đó **làm anh ấy sững lại**.
Her question brought the teacher up short.
Câu hỏi của cô ấy **làm thầy giáo sững lại**.
The loud noise brought me up short as I was walking.
Tiếng ồn lớn **làm tôi sững người** khi đang đi bộ.
I was brought up short by his unexpected reply—it wasn’t what I expected at all.
Câu trả lời bất ngờ của anh ấy **làm tôi đứng hình**, tôi hoàn toàn không ngờ tới.
The sight of the accident brought her up short halfway down the street.
Cảnh tai nạn **làm cô ấy bất ngờ dừng lại giữa đường**.
His harsh words brought me up short, and I didn’t know how to respond.
Lời nói gay gắt của anh ấy **làm tôi đứng hình**, không biết phải đáp lại thế nào.