"bring to justice" en Vietnamese
Definición
Khi một người vi phạm pháp luật bị tìm ra và bị trừng phạt theo quy định của pháp luật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Diễn đạt trang trọng, thường dùng trong tin tức, pháp lý về tội phạm nặng như 'đưa tội phạm ra trước công lý'. Không dùng cho các vi phạm nhỏ lẻ.
Ejemplos
The police worked hard to bring to justice the thief.
Cảnh sát đã nỗ lực để **đưa ra trước công lý** tên trộm.
Many people hope the criminals will be brought to justice.
Nhiều người hy vọng tội phạm sẽ được **đưa ra trước công lý**.
She wanted to bring to justice those who hurt her family.
Cô ấy muốn **đưa ra trước công lý** những người đã làm hại gia đình mình.
After years on the run, the fugitive was finally brought to justice.
Sau nhiều năm lẩn trốn, kẻ chạy trốn cuối cùng đã được **đưa ra trước công lý**.
The community demanded that those responsible be brought to justice.
Cộng đồng yêu cầu những người có trách nhiệm phải được **đưa ra trước công lý**.
Even years later, the victims' families still hope the truth will be revealed and the guilty will be brought to justice.
Ngay cả nhiều năm sau, gia đình nạn nhân vẫn hy vọng sự thật sẽ được phơi bày và kẻ có tội sẽ được **đưa ra trước công lý**.